Kết quả Levante vs Athletic Club, La Liga, Vòng 6, 01:00 ngày 22/10/2026
La Liga · Vòng 6
HHBBHPhong độ gần đâyHHHT
Estadio Ciudad de Valencia · 01:00 · 22/10/2026
Diễn biến chính
20'⚽ Roger Brugué (kiến tạo: Daniel Requena Sánchez)1 - 0
22'⚽ Roger Brugué2 - 0
45'2 - 0▲ Peio Canales▼ Johaneko Louis-Jean
45'2 - 0▲ Iñaki Williams▼ Mikel Jauregizar
61'2 - 0VAR Maroan Sannadi Công nhận phạt đền (VAR)
67'2 - 1⚽P Alex Berenguer (phạt đền)
72'▲ Karl Etta Eyong▼ Petar Ratkov2 - 1
72'▲ Oriol Rey▼ Iván Romero2 - 1
72'▲ Víctor García▼ Roger Brugué2 - 1
73'2 - 1🟥 Aymeric Laporte
77'🟨 Karl Etta Eyong (Foul)2 - 1
80'🟨 Jeremy Toljan (Foul)2 - 1
81'2 - 1▲ Aitor Paredes▼ Iñigo Ruiz De Galarreta
81'2 - 1▲ Alejandro Rego Mora▼ Hugo Rincón Lumbreras
81'2 - 1▲ Nico Williams▼ Robert Navarro Muñoz
83'▲ Nacho Pérez Gómez▼ Jeremy Toljan2 - 1
85'▲ Paco Cortés▼ Thiago Cruz Fernandez2 - 1
90+6'2 - 1🟨 Yuri Berchiche (Dissent)
90+8'⚽ Karl Etta Eyong3 - 1
Số liệu thống kê
38%Kiểm soát bóng62%
12Tổng số cú sút21
7Sút trúng đích4
3Sút ra ngoài12
2Cú sút bị chặn5
9Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
3Phạt góc9
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Thủ môn cứu thua4
331Tổng số đường chuyền542
254Chuyền chính xác458
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
11Free Kicks13
15Tắc bóng10
7Cắt bóng9
87Tranh chấp tay đôi87
38Tranh chấp thắng49
9Số lần rê bóng10
5Rê bóng thành công6
9Đường chuyền quyết định14
Đội hình ra sân
Levante 4-4-24-2-3-1 Athletic Club
13M. Ryan23M. Sánchez3I. Ndukwe2A. Mandi22J. Toljan24T. Fernández6Reque8J. Olasagasti7Brugui9I. Romero10P. Ratkov1U. Simón17Yuri14A. Laporte5Yeray15H. Rincón18M. Jauregizar16R. Galarreta31J. Louis-Jean23R. Navarro7Á. Berenguer21M. Sannadi
Đội hình dự bị
Levante
- 14 Jorge Cabello
- ▲ 20 Oriol Rey
- ▲ 27 Paco Cortés
- 1 Pablo Cuñat
- ▲ 17 Víctor García
- 11 Yanis Musuayi
- 33 M. Santos
- 16 A. Tape
- ▲ 29 Nacho Pérez
- ▲ 21 Etta Eyong
- 32 Primo
- 5 Hugo Sotelo
HLV: Luís Castro
Athletic Club
- 13 Álex Padilla
- 6 Beñat Prados
- ▲ 20 Alejandro Rego
- 24 Beñat Gerenabarrena
- 22 Nico Serrano
- ▲ 9 I. Williams
- ▲ 10 Nico Williams
- 12 Jesús Areso
- ▲ 4 Aitor Paredes
- 3 Dani Vivian
- ▲ 28 Peio Canales
- 33 Christian Imga
HLV: E. Terzić
Bảng xếp hạng La Liga
| # | Đội | Trận | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 9 | 0 | 0 | 39 | 9 | 30 | 27 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 9 | 14 | 21 | |
| 4 | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 14 | 2 | 19 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 17 | 0 | 16 | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 16 | -2 | 14 | |
| 7 | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 10 | 3 | 11 | |
| 8 | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | |
| 9 | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 18 | -8 | 11 | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 11 | -6 | 9 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 12 | -1 | 8 | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 25 | -12 | 8 | |
| 17 | 8 | 1 | 4 | 3 | 12 | 16 | -4 | 7 | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 17 | -6 | 7 | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 15 | -9 | 6 | |
| 20 | 9 | 0 | 4 | 5 | 6 | 18 | -12 | 4 |
