🔥 HOT

Kết quả Real Betis vs Feyenoord, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 3, 02:00 ngày 22/10/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 3
Real Betis0 - 045'Feyenoord
TTPhong độ gần đâyTB
Estadio de la Cartuja · 02:00 · 22/10/2026

Diễn biến chính

14'0 - 0🟨 Mika Mármol (Foul)

Số liệu thống kê

52%Kiểm soát bóng48%
11Tổng số cú sút5
5Sút trúng đích1
2Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn2
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
1Phạt góc1
0Việt vị1
5Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua5
302Tổng số đường chuyền291
273Chuyền chính xác257
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
4Free Kicks4
4Tắc bóng7
12Cắt bóng5
35Tranh chấp tay đôi35
18Tranh chấp thắng17
5Số lần rê bóng7
4Rê bóng thành công4
10Đường chuyền quyết định5

Đội hình ra sân

Real Betis 4-2-3-14-3-3 Feyenoord
1Á. Vallés11F. García4Natan5M. Bartra2H. Bellerín21M. Roca8P. Fornals10A. Ezzalzouli22Isco7Antony19T. Parrott1T. Ernst16J. López35M. Màrmol6J. Juste26G. Read28O. Targhalline34C. Vanhoutte8G. Zechiël10L. Valente19N. Ferri23A. Hadj-Moussa
Đội hình dự bị

Real Betis

  • 25 Dani Ceballos
  • 13 Diego Conde
  • 18 N. Deossa
  • 15 Álvaro Fidalgo
  • 16 V. Gómez
  • 6 F. Bernal
  • 3 Diego Llorente
  • 20 G. Lo Celso
  • 27 J. A. Morante
  • 12 Ángel Ortiz
  • 17 Rodrigo Riquelme
  • 24 Aitor Ruibal

HLV: M. Pellegrini

Feyenoord

  • 32 T. Wessels
  • 4 T. Watanabe
  • 22 T. van den Elshout
  • 14 S. Steijn
  • 57 J. Schaken
  • 24 T. Kraaijeveld
  • 33 F. Kastenmeier
  • 27 G. Diarra
  • 20 M. Deijl
  • 39 L. Bossin
  • 11 Gonçalo Borges

HLV: G. van Bronckhorst

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain330014599TTT
2 Liverpool330012759TTT
3 VfB Stuttgart32107257HTT
4 Aston Villa22009276TT
5 Barcelona320111656BTT
6 Manchester City32019546TBT
7 Sporting CP22005146TT
8 Arsenal22004046TT
9 Real Madrid22006426TT
10 Real Betis22006426TT
11 Borussia Dortmund32015416TBT
12 Bayern München21108354HT
13 AS Roma31118534TBH
14 Shakhtar Donetsk21104224TH
15 Atletico Madrid31114314HTB
16 PSV Eindhoven31112204TBH
17 Como21016423BT
18 Manchester United21014223BT
19 Villarreal31028803BTB
20 Club Brugge KV21016603TB
21 Lens210134-13BT
22 Napoli310257-23TBB
23 RB Leipzig210124-23TB
24 Feyenoord210147-33TB
25 Sabah FA310236-33BTB
26 Bodo/Glimt310249-53BTB
27 AEK Athens FC310238-53BBT
28 Fenerbahçe302139-62HBH
29 Viking201146-21HB
30 Slavia Praha301247-31HBB
31 Inter200246-20BB
32 Lask Linz200237-40BB
33 FC Porto300326-40BBB
34 Lille200226-40BB
35 Galatasaray200227-50BB
36 Slovan Bratislava3003113-120BBB