🔥 HOT

Kết quả Inter vs Shakhtar Donetsk, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 3, 02:00 ngày 22/10/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 3
Inter1 - 0Kết thúcShakhtar Donetsk
BBPhong độ gần đâyTH
San Siro/Giuseppe Meazza · 02:00 · 22/10/2026

Diễn biến chính

32'0 - 0▲ Egor Nazaryna▼ Pedrinho
36'0 - 0🟨 Oleg Ocheretko (Foul)
54'🟨 Marcus Thuram (Argument)0 - 0
59'▲ Piotr Zieliński▼ Hakan Çalhanoğlu0 - 0
59'▲ Andy Diouf▼ Djed Spence0 - 0
59'▲ Yann Bisseck▼ Federico Dimarco0 - 0
66'🟨 Alessandro Bastoni (Argument)0 - 0
68'0 - 0🟨 Marlon Gomes (Dissent)
68'🟥 Alessandro Bastoni0 - 0
72'🟨 Petar Sučić (Foul)0 - 0
72'0 - 0▲ Isaque▼ Oleg Ocheretko
72'0 - 0▲ Newerton▼ Gleiker Mendoza
72'0 - 0▲ Lassina Traore▼ Kauã Elias
73'▲ Luis Henrique▼ Petar Sučić0 - 0
75'▲ Henrikh Mkhitaryan▼ Ange-Yoan Bonny0 - 0
77'⚽ Carlos Augusto (kiến tạo: Henrikh Mkhitaryan)1 - 0
83'1 - 0▲ Bruno Braga Ramos▼ Alisson

Số liệu thống kê

45%Kiểm soát bóng55%
13Tổng số cú sút12
5Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn5
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
5Phạt góc4
2Việt vị2
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua4
424Tổng số đường chuyền533
369Chuyền chính xác484
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
9Free Kicks9
25Tắc bóng15
7Cắt bóng8
91Tranh chấp tay đôi91
50Tranh chấp thắng41
15Số lần rê bóng24
8Rê bóng thành công10
12Đường chuyền quyết định10

Đội hình ra sân

Inter 3-5-24-1-4-1 Shakhtar Donetsk
1J. Martínez30C. Augusto95A. Bastoni25M. Akanji32F. Dimarco8P. Sučić20H. Çalhanoğlu23N. Barella99D. Spence14A. Bonny9M. Thuram31D. Riznyk13Pedrinho22M. Matvienko5V. Bondar17V. Tobias27O. Ocheretko77G. Mendoza6M. Gomes10Pedrinho30A. Santana9K. Elias
Đội hình dự bị

Inter

  • ▲ 7 P. Zieliński
  • 5 A. Stanković
  • 49 I. Provedel
  • 48 M. Mosconi
  • ▲ 22 H. Mkhitaryan
  • ▲ 11 Luis Henrique
  • 94 F. Esposito
  • ▲ 17 A. Diouf
  • 12 R. Di Gennaro
  • 46 L. Bovio
  • ▲ 31 Y. Bisseck
  • 45 F. Stante

HLV: C. Chivu

Shakhtar Donetsk

  • 23 K. Fesyun
  • ▲ 2 L. Traoré
  • 25 Gabriel Carvalho
  • 18 A. Ghram
  • ▲ 14 Isaque
  • 20 O. Karavaev
  • 8 D. Kryskiv
  • 49 Luca Meirelles
  • 37 Lucas Ferreira
  • ▲ 29 E. Nazaryna
  • ▲ 11 Newertton
  • ▲ 99 Bruninho

HLV: A. Turan

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain330014599TTT
2 Liverpool330012759TTT
3 VfB Stuttgart32107257HTT
4 Aston Villa22009276TT
5 Barcelona320111656BTT
6 Manchester City32019546TBT
7 Sporting CP22005146TT
8 Arsenal22004046TT
9 Real Madrid22006426TT
10 Real Betis22006426TT
11 Borussia Dortmund32015416TBT
12 Bayern München21108354HT
13 AS Roma31118534TBH
14 Shakhtar Donetsk21104224TH
15 Atletico Madrid31114314HTB
16 PSV Eindhoven31112204TBH
17 Como21016423BT
18 Manchester United21014223BT
19 Villarreal31028803BTB
20 Club Brugge KV21016603TB
21 Lens210134-13BT
22 Napoli310257-23TBB
23 RB Leipzig210124-23TB
24 Feyenoord210147-33TB
25 Sabah FA310236-33BTB
26 Bodo/Glimt310249-53BTB
27 AEK Athens FC310238-53BBT
28 Fenerbahçe302139-62HBH
29 Viking201146-21HB
30 Slavia Praha301247-31HBB
31 Inter200246-20BB
32 Lask Linz200237-40BB
33 FC Porto300326-40BBB
34 Lille200226-40BB
35 Galatasaray200227-50BB
36 Slovan Bratislava3003113-120BBB