🔥 HOT

Kết quả Bayern München vs Arsenal, Cúp C1 châu Âu, League Giai đoạn - Vòng 3, 02:00 ngày 22/10/2026

UEFA Champions League · League Giai đoạn - Vòng 3
Bayern München1 - 145'Arsenal
HTPhong độ gần đâyTT
Allianz Arena · 02:00 · 22/10/2026

Diễn biến chính

10'0 - 0▲ Eberechi Eze▼ Bukayo Saka
13'0 - 0🟨 Kai Havertz (Foul)
25'0 - 1⚽ Eberechi Eze (kiến tạo: Martin Odegaard)
26'0 - 1VAR Eberechi Eze Công nhận bàn thắng (VAR)
35'⚽ Alphonso Davies (kiến tạo: Harry Kane)1 - 1
39'1 - 1🟨 Ezri Konsa (Foul)

Số liệu thống kê

38%Kiểm soát bóng62%
5Tổng số cú sút6
2Sút trúng đích1
1Sút ra ngoài4
2Cú sút bị chặn1
3Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
2Phạt góc3
9Phạm lỗi1
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua1
194Tổng số đường chuyền246
165Chuyền chính xác207
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
1Free Kicks9
7Tắc bóng12
1Cắt bóng4
45Tranh chấp tay đôi45
15Tranh chấp thắng30
9Số lần rê bóng8
3Rê bóng thành công5
5Đường chuyền quyết định4

Đội hình ra sân

Bayern München 4-2-3-14-3-3 Arsenal
1M. Neuer44J. Stanišić3K. Min-Jae2D. Upamecano27K. Laimer45A. Pavlović8T. Bischof19A. Davies34I. Saibari7S. Gnabry9H. Kane1D. Raya33R. Calafiori6G. Magalhães15E. Konsa12J. Timber41D. Rice39B. Guimarães8M. Ødegaard20N. Madueke29K. Havertz7B. Saka
Đội hình dự bị

Bayern München

  • 39 Bara Ndiaye
  • 23 S. Boey
  • 46 T. Binder
  • 42 L. Karl
  • 21 H. Ito
  • 4 J. Tah
  • 14 L. Díaz
  • 26 S. Ulreich
  • 40 J. Urbig
  • 11 N. Brown

HLV: V. Kompany

Arsenal

  • 56 M. Dowman
  • ▲ 10 E. Eze
  • 14 V. Gyökeres
  • 49 M. Lewis-Skelly
  • 23 Mikel Merino
  • 30 I. Meslier
  • 3 Cristhian Mosquera
  • 4 B. White
  • 36 Martín Zubimendi
  • 13 Kepa

HLV: Mikel Arteta

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Âu

#ĐộiTrậnTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1 Paris Saint Germain330014599TTT
2 Liverpool330012759TTT
3 VfB Stuttgart32107257HTT
4 Aston Villa22009276TT
5 Barcelona320111656BTT
6 Manchester City32019546TBT
7 Sporting CP22005146TT
8 Arsenal22004046TT
9 Real Madrid22006426TT
10 Real Betis22006426TT
11 Borussia Dortmund32015416TBT
12 Bayern München21108354HT
13 AS Roma31118534TBH
14 Shakhtar Donetsk21104224TH
15 Atletico Madrid31114314HTB
16 PSV Eindhoven31112204TBH
17 Como21016423BT
18 Manchester United21014223BT
19 Villarreal31028803BTB
20 Club Brugge KV21016603TB
21 Lens210134-13BT
22 Napoli310257-23TBB
23 RB Leipzig210124-23TB
24 Feyenoord210147-33TB
25 Sabah FA310236-33BTB
26 Bodo/Glimt310249-53BTB
27 AEK Athens FC310238-53BBT
28 Fenerbahçe302139-62HBH
29 Viking201146-21HB
30 Slavia Praha301247-31HBB
31 Inter200246-20BB
32 Lask Linz200237-40BB
33 FC Porto300326-40BBB
34 Lille200226-40BB
35 Galatasaray200227-50BB
36 Slovan Bratislava3003113-120BBB